Cây bòng bong (Lygodium japonicum) là một loài dương xỉ dạng dây leo, thường mọc ở những nơi ẩm thấp, ven rừng và bụi cây. Trong y học cổ truyền, bào tử trưởng thành của cây được thu hái, chế biến thành vị thuốc Hải kim sa, thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, lợi thấp và hỗ trợ cải thiện các chứng tiểu buốt, tiểu rắt, sỏi đường tiết niệu.
Vậy cây bòng bong có đặc điểm gì, chứa những thành phần hóa học nào và được ứng dụng ra sao? Cùng Herbario tìm hiểu chi tiết về loài thảo dược này.
Cây bòng bong là cây gì?
Bòng bong còn được gọi là thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây, dương vong. Tên khoa học là Lygodium japonicum (Thunb.) Sw., thuộc chi Lygodium, họ Schizaeaceae (họ Bòng bong), bộ Schizaeales. Đây là danh pháp được công nhận theo Plants of the World Online (POWO) thuộc Royal Botanic Gardens, Kew. Bòng bong là loài dương xỉ sống lâu năm, có đặc điểm khác biệt so với nhiều loài dương xỉ thông thường ở phần lá có trục kéo dài, mềm và có khả năng quấn leo quanh cây hoặc các giá thể xung quanh.
Thông tin cơ bản về cây bòng bong:
Thông tin cơ bản về cây bòng bong:
- Tên thường gọi: Bòng bong, thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây, dương vong.
- Tên khoa học: Lygodium japonicum (Thunb.) Sw.
- Họ thực vật: Schizaeaceae (họ Bòng bong).
- Dạng sống: Dương xỉ thân thảo, dây leo lâu năm.
- Bộ phận sử dụng: Dây mang lá và bào tử trưởng thành.
- Tên dược liệu: Hải kim sa (bào tử khô).
Tên gọi Hải kim sa bắt nguồn từ hình dáng của bào tử khô: các hạt nhỏ, nhẹ, có màu vàng nâu hoặc nâu nhạt, nhìn giống những hạt cát óng ánh. Trong đó, “hải” có nghĩa là biển, “kim” là vàng và “sa” là cát.

Bòng bong còn được gọi là thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây, dương vong, tên khoa học là Lygodium japonicum (Thunb.) Sw., thuộc chi Lygodium, họ Schizaeaceae (họ Bòng bong), bộ Schizaeales
Cây bòng bong phân bố ở đâu?
Lygodium japonicum có nguồn gốc bản địa tại khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, phân bố ở nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Lào và một số khu vực Đông Nam Á khác. Tại Việt Nam, cây có thể gặp ở những nơi có độ ẩm tương đối cao như ven rừng, bờ bụi, hàng rào, sườn đồi và những khu vực có cây bụi làm giá thể leo bám. Bòng bong thích nghi với môi trường đất ẩm, thường phát triển tốt ở nơi có ánh sáng vừa phải hoặc dưới tán cây. Nhờ trục lá dài và khả năng quấn leo, cây có thể lan rộng, bám vào những thảm thực vật xung quanh.
Cây bòng bong có những đặc điểm gì?
Cây bòng bong là loài dương xỉ dây leo có hình thái khá đặc biệt, dễ nhận biết nhờ thân rễ bò ngang, trục lá dài và các nhánh lá mang bào tử ở mép lá. Những đặc điểm thực vật học nổi bật gồm:
- Thân và thân rễ: Thân rễ bò ngang dưới đất, có màu nâu sẫm và mang nhiều lông. Từ thân rễ mọc ra các cuống lá và trục lá dài, mảnh, có khả năng quấn leo vào cây bụi hoặc giá thể xung quanh.
- Lá: Lá có cấu tạo kép, thường xẻ lông chim hai đến ba lần. Các lá chét có hình tam giác hoặc hình trứng, mép lá chia thùy hoặc có răng cưa không đều.
- Lá sinh dưỡng và lá sinh sản: Cây có các nhánh lá sinh dưỡng với phiến lá tương đối rộng, đảm nhiệm chức năng quang hợp. Các nhánh lá sinh sản thường hẹp và phân chia nhỏ hơn, mang túi bào tử ở phần mép lá.
- Túi bào tử: Các túi bào tử nhỏ thường xếp thành hàng dọc theo mép những thùy lá sinh sản, tạo thành hình dạng giống tua hoặc dải ngắn. Khi trưởng thành, chúng giải phóng bào tử ra môi trường để phát tán.
- Bào tử: Bào tử có kích thước rất nhỏ, màu vàng nâu hoặc nâu nhạt, dạng bột mịn và nhẹ. Đây là bộ phận quan trọng được thu hái, phơi khô và làm sạch để chế biến thành vị thuốc Hải kim sa.

Cây bòng bong là loài dương xỉ dây leo có hình thái khá đặc biệt, dễ nhận biết nhờ thân rễ bò ngang, trục lá dài và các nhánh lá mang bào tử ở mép lá
Cây bòng bong được thu hái và chế biến như thế nào?
Bòng bong có thể được thu hái vào nhiều thời điểm trong năm. Tuy nhiên, nếu mục đích là thu lấy Hải kim sa thì cần lựa chọn thời điểm bào tử đã trưởng thành nhưng chưa phát tán hết. Theo phương pháp chế biến dược liệu truyền thống, người ta thường cắt những đoạn dây mang lá sinh sản vào mùa thu, khi bào tử đã chín. Nguyên liệu được phơi khô nhẹ nhàng, hạn chế gió mạnh để tránh làm thất thoát bào tử.
Sau khi lá khô, người thu hái dùng tay vò hoặc chà xát nhẹ để bào tử rơi ra. Tiếp đó, hỗn hợp được sàng lọc nhằm loại bỏ phần lá, cuống và tạp chất, thu được bột bào tử Hải kim sa. Ngoài bào tử, phần thân và lá của cây cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian. Nguyên liệu sau khi thu hái cần được làm sạch, loại bỏ phần hư hỏng và phơi hoặc sấy khô trước khi bảo quản.
Bộ phận sử dụng:
Sau khi lá khô, người thu hái dùng tay vò hoặc chà xát nhẹ để bào tử rơi ra. Tiếp đó, hỗn hợp được sàng lọc nhằm loại bỏ phần lá, cuống và tạp chất, thu được bột bào tử Hải kim sa. Ngoài bào tử, phần thân và lá của cây cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian. Nguyên liệu sau khi thu hái cần được làm sạch, loại bỏ phần hư hỏng và phơi hoặc sấy khô trước khi bảo quản.
Bộ phận sử dụng:
- Dây và lá: Dùng dưới dạng tươi hoặc khô trong một số kinh nghiệm dân gian.
- Bào tử trưởng thành: Phơi khô, làm sạch để thu được vị thuốc Hải kim sa.

Nếu mục đích là thu lấy Hải kim sa thì cần lựa chọn thời điểm bào tử đã trưởng thành nhưng chưa phát tán hết.
Cây bòng bong chứa những thành phần hóa học nào?
Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy Lygodium japonicum chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm flavonoid và acid phenolic. Tuy nhiên, thành phần hóa học có thể khác nhau tùy bộ phận cây, điều kiện sinh trưởng và phương pháp chiết xuất. Một nghiên cứu công bố năm 2008 trên tạp chí Zhong Yao Cai đã phân lập và xác định một số hợp chất từ cây, bao gồm:
- Acid protocatechuic: Là một acid phenolic thuộc nhóm acid hydroxybenzoic, được nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình thực nghiệm.
- Acid 3,4-dihydroxybenzoic glucoside: Là dẫn xuất glycoside của acid phenolic, được xác định trong nghiên cứu thành phần hóa học của cây.
- Acacetin 7-O-glycoside: Là một dẫn xuất flavonoid glycoside, thuộc nhóm hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học.
- Vinenin (6,8-di-glucosylapigenin): Là dẫn xuất glycoside của apigenin, thuộc nhóm flavonoid.
- Tricin-7-O-glucoside: Là một hợp chất flavonoid glycoside được phân lập từ nguyên liệu nghiên cứu.
- 2-anilino-1,4-naphthoquinone: Là hợp chất có cấu trúc thuộc nhóm naphthoquinone, được ghi nhận trong nghiên cứu nói trên.
Ngoài ra, một số tài liệu hóa học về cây còn ghi nhận các hợp chất như acid caffeic, acid p-coumaric và diacylglyceryltrimethylhomoserine (DGTS). Những phát hiện này cho thấy bòng bong có thành phần hóa học tương đối đa dạng. Tuy nhiên, việc xác định được một hợp chất trong cây không đồng nghĩa với việc hợp chất đó đã được chứng minh có tác dụng điều trị bệnh trên người.

Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy Lygodium japonicum chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm flavonoid và acid phenolic
Cây bòng bong có tác dụng gì?
Trong y học cổ truyền, bòng bong và đặc biệt là vị thuốc Hải kim sa được sử dụng chủ yếu trong các bài thuốc liên quan đến đường tiết niệu. Cần phân biệt rõ kinh nghiệm sử dụng truyền thống với bằng chứng dược lý hiện đại.
Theo y học cổ truyền
Hải kim sa có vị ngọt, tính hàn, quy vào kinh Bàng quang và Tiểu trường. Theo quan niệm Đông y, dược liệu có công năng thanh nhiệt, lợi thấp, thông lâm và chỉ thống. Nhờ những đặc tính này, Hải kim sa thường được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống nhằm hỗ trợ cải thiện:
- Tiểu buốt, tiểu rắt: Được sử dụng trong các bài thuốc dành cho người có biểu hiện tiểu tiện khó khăn, đau buốt hoặc tiểu nhiều lần.
- Sỏi đường tiết niệu: Theo y học cổ truyền, Hải kim sa được phối hợp với các dược liệu khác trong những bài thuốc dành cho chứng thạch lâm, liên quan đến tình trạng tiểu tiện có sỏi hoặc sạn.
- Viêm đường tiết niệu: Thường xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền dành cho chứng nhiệt lâm, có biểu hiện tiểu buốt, tiểu gắt.
- Tiểu ra máu hoặc đục: Một số tài liệu y học cổ truyền ghi nhận việc sử dụng Hải kim sa trong các bài thuốc dành cho chứng huyết lâm và cao lâm.
Ngoài ra, dây và lá bòng bong còn được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ chăm sóc vùng da bị tổn thương, mụn nhọt hoặc bỏng nhẹ.

Cây bòng bong, đặc biệt là phần bào tử được chế biến thành vị thuốc Hải kim sa, được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng thanh nhiệt, lợi thấp, hỗ trợ cải thiện các chứng tiểu buốt, tiểu rắt
Theo y học hiện đại
Các nghiên cứu hiện đại về Lygodium japonicum hiện tập trung chủ yếu vào việc phân tích thành phần hóa học và khảo sát một số hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất từ cây. Nghiên cứu năm 2008 đã xác định được nhiều flavonoid và acid phenolic trong nguyên liệu thực vật. Đây là những nhóm hợp chất được quan tâm trong nghiên cứu chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác. Một số tài liệu nghiên cứu dược liệu cũng đề cập đến hoạt tính kháng khuẩn và lợi mật của cây. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị sỏi thận, sỏi bàng quang hoặc viêm đường tiết niệu trên người.
Những lưu ý khi sử dụng cây bòng bong
Mặc dù được sử dụng trong y học cổ truyền, bòng bong vẫn cần được dùng thận trọng, đặc biệt khi sử dụng với mục đích hỗ trợ các vấn đề về thận và đường tiết niệu.
- Xác định đúng dược liệu: Cần phân biệt Lygodium japonicum với những loài khác cùng chi, đặc biệt là Lygodium flexuosum. Không nên lựa chọn dược liệu chỉ dựa trên tên gọi dân gian.
- Không tự ý sử dụng để làm tan sỏi: Sỏi thận và sỏi tiết niệu có nhiều loại, kích thước và vị trí khác nhau. Người bệnh cần được thăm khám để xác định phương pháp xử trí phù hợp.
- Thận trọng khi có bệnh lý nền: Người mắc bệnh thận, rối loạn chức năng tiết niệu hoặc đang sử dụng thuốc thường xuyên nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không nên tự ý sử dụng khi chưa có đánh giá đầy đủ về tính an toàn.
- Bảo quản dược liệu: Hải kim sa cần được bảo quản trong bao bì kín, ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc và lẫn tạp chất.
Đặc biệt, các biểu hiện như tiểu ra máu, sốt, đau vùng hông lưng, bí tiểu hoặc đau quặn thận cần được thăm khám y tế sớm, không nên trì hoãn điều trị để tự sử dụng thảo dược.
Câu hỏi thường gặp về cây bòng bong (FAQ)
1. Cây bòng bong có tên gọi khác là gì?
Cây bòng bong còn được gọi là thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây hoặc dương vong. Trong đó, Hải kim sa còn là tên vị thuốc được chế biến từ bào tử trưởng thành đã phơi khô của cây.
2. Cây bòng bong có tên khoa học là gì?
Cây bòng bong có tên khoa học là Lygodium japonicum (Thunb.) Sw., thuộc họ Schizaeaceae (họ Bòng bong). Đây là loài dương xỉ dạng dây leo, thường mọc ở những khu vực ẩm và có cây bụi làm giá thể.
3. Hải kim sa có phải là toàn bộ cây bòng bong không?
Không. Hải kim sa là phần bào tử trưởng thành được thu hái, phơi khô và làm sạch từ cây bòng bong. Trong khi đó, dây và lá là những bộ phận thực vật khác cũng được sử dụng trong một số kinh nghiệm y học cổ truyền.
4. Cây bòng bong có chứa những thành phần hóa học nào?
Các nghiên cứu hóa thực vật ghi nhận cây bòng bong chứa flavonoid, acid phenolic và một số hợp chất khác. Một số chất được xác định gồm acacetin 7-O-glycoside, tricin-7-O-glucoside, vinenin và acid protocatechuic.
Các nghiên cứu hóa thực vật ghi nhận cây bòng bong chứa flavonoid, acid phenolic và một số hợp chất khác5. Cây bòng bong có tác dụng gì đối với đường tiết niệu?
Theo y học cổ truyền, Hải kim sa có công năng thanh nhiệt, lợi thấp và thông lâm, thường được sử dụng trong các bài thuốc dành cho chứng tiểu buốt, tiểu rắt và sỏi đường tiết niệu. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị trên người chưa được chứng minh đầy đủ bằng các nghiên cứu lâm sàng hiện đại.
6. Cây bòng bong và cây thạch vĩ có phải cùng một loại không?
Không nên mặc định hai tên gọi này chỉ cùng một loài. Thạch vĩ còn là tên dược liệu được sử dụng cho một số loài dương xỉ khác. Khi lựa chọn nguyên liệu, cần xác định chính xác tên khoa học thay vì chỉ dựa vào tên dân gian.
7. Có thể dùng cây bòng bong để điều trị sỏi thận không?
Hải kim sa được sử dụng trong một số bài thuốc y học cổ truyền dành cho chứng sỏi đường tiết niệu. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định dược liệu này có thể làm tan hoặc loại bỏ sỏi thận. Người mắc sỏi thận cần được thăm khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
8. Những ai cần thận trọng khi sử dụng Hải kim sa?
Người mắc bệnh thận, người đang sử dụng thuốc điều trị, phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Không nên tự ý dùng dược liệu thay thế thuốc hoặc trì hoãn việc thăm khám khi có triệu chứng bất thường.
Tạm kết
Bòng bong (Lygodium japonicum) là loài dương xỉ dây leo có giá trị trong y học cổ truyền, nổi bật với phần bào tử trưởng thành được chế biến thành vị thuốc Hải kim sa. Dược liệu này được sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống trong các bài thuốc thanh nhiệt, lợi thấp và hỗ trợ cải thiện những vấn đề liên quan đến đường tiết niệu. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học về hiệu quả điều trị trên người vẫn còn hạn chế. Việc sử dụng cần có sự tư vấn của người có chuyên môn để đảm bảo an toàn.