Vậy Cúc La Mã là cây gì, có những thành phần nổi bật nào và được ứng dụng ra sao trong chăm sóc da, da đầu? Cùng Herbario tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, thành phần và những ứng dụng phổ biến của loài cây này ngay dưới đây.
Cúc La Mã là cây gì?
Cúc La Mã có tên khoa học là Matricaria chamomilla L., thuộc chi Matricaria, họ Cúc (Asteraceae). Matricaria recutita L. là một synonym được sử dụng phổ biến trong các tài liệu về dược liệu và nghiên cứu. EMA cũng sử dụng tên Matricaria recutita cho các chuyên luận liên quan đến hoa và tinh dầu Matricaria. Trong tiếng Anh, Matricaria chamomilla thường được gọi là German chamomile, German camomile hoặc wild chamomile. Loài này là cây thân thảo một năm, có vùng phân bố bản địa rộng từ Macaronesia và Bắc Phi qua khu vực Á-Âu ôn đới đến Đông Dương; Kew cũng ghi nhận loài này trong phạm vi bản địa kéo dài tới Đông Dương, trong đó có Việt Nam.

Cúc La Mã có tên khoa học là Matricaria chamomilla L., thuộc chi Matricaria, họ Cúc (Asteraceae)
Một số đặc điểm thực vật học chính của Cúc La Mã:
- Tên khoa học: Matricaria chamomilla L.
- Synonym thường gặp: Matricaria recutita L.; Chamomilla recutita (L.) Rauschert.
- Họ: Asteraceae (Họ Cúc).
- Chi: Matricaria.
- Dạng sống: Cây thân thảo một năm.
- Lá: Xẻ lông chim nhiều lần, các thùy rất hẹp và mảnh.
- Hoa: Cụm hoa hình đầu, gồm các hoa hình lưỡi màu trắng ở phía ngoài và hoa hình ống màu vàng ở trung tâm.
- Bộ phận thường dùng: Cụm hoa, ở dạng tươi hoặc đã được làm khô.
Cúc La Mã phân bố ở đâu?
Theo Plants of the World Online của Royal Botanic Gardens, Kew, Matricaria chamomilla có vùng phân bố bản địa rộng từ Macaronesia, Bắc Phi đến khu vực Á-Âu ôn đới và Đông Dương. Loài này cũng đã được du nhập tới nhiều khu vực khác trên thế giới.
Cúc La Mã thích nghi với nhiều điều kiện sinh trưởng khác nhau. Đối với nguyên liệu dùng trong dược liệu, thực phẩm hoặc mỹ phẩm, các yếu tố như giống cây, vùng trồng, điều kiện môi trường, thời điểm thu hái, cách làm khô và phương pháp chiết xuất đều có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học.
Đây cũng là lý do không nên xem một tỷ lệ thành phần hóa học cụ thể là cố định cho mọi nguồn Cúc La Mã. Các nghiên cứu về tinh dầu Matricaria chamomilla cho thấy thành phần có thể thay đổi đáng kể giữa các vùng địa lý và điều kiện xử lý nguyên liệu.

Matricaria chamomilla có vùng phân bố bản địa rộng từ Macaronesia, Bắc Phi đến khu vực Á-Âu ôn đới và Đông Dương
Cây Cúc La Mã có những đặc điểm gì dễ nhận biết?
Để nhận biết đúng Matricaria chamomilla ngoài tự nhiên và phân biệt với các loài ngụy cúc không có dược tính, có thể quan sát các đặc điểm sau:
- Thân và cành: Thân mọc đứng, tròn, nhẵn bóng (không có lông), phân nhiều nhánh mảnh mai tạo thành tán bụi thông thoáng.
- Hình thái lá: Lá mọc so le, phiến lá xẻ lông chim sâu từ 2 đến 3 lần thành những thùy hình dải nhọn, rất hẹp, trông tương tự như lá cây thì là.
- Cấu trúc hoa độc đáo: Cụm hoa dạng đầu gồm nhiều hoa hình lưỡi màu trắng ở phía ngoài và nhiều hoa hình ống màu vàng ở trung tâm.
- Đặc điểm phân biệt then chốt: Đế hoa hình nón và rỗng bên trong là đặc điểm hữu ích để phân biệt Matricaria chamomilla với một số loài thuộc các chi gần có hình thái tương tự.
- Mùi hương đặc trưng: Toàn cây, đặc biệt là cụm hoa, tỏa ra hương thơm thảo mộc dịu ngọt thoảng mùi táo chín (tên chamomile trong tiếng Hy Lạp xuất phát từ chamai - trên mặt đất và melon - quả táo).

Cúc La Mã và Cúc La Mã (Roman chamomile) có phải một loài?
Không. Đây là điểm cần lưu ý khi tìm hiểu về chamomile. Trong bài viết này, thuật ngữ Cúc La Mã được dùng để chỉ Matricaria chamomilla L., loài thường được gọi là German chamomile trong tiếng Anh. Cần lưu ý rằng Roman chamomile lại là một loài khác, có tên khoa học Chamaemelum nobile (L.) All EMA hiện cũng ghi nhận Chamaemelum nobile là tên khoa học của Roman chamomile. Do tên gọi tiếng Việt của chamomile không hoàn toàn thống nhất, việc dùng tên khoa học sẽ giúp tránh nhầm lẫn giữa hai nguyên liệu. Vì vậy, không nên viết “Cúc La Mã La Mã” hay “Cúc La Mã Đức” để phân biệt hai loài.
Cúc La Mã được thu hái và chiết xuất như thế nào?
Cụm hoa là bộ phận tích tụ hàm lượng hoạt chất sinh học cao nhất của cây:
- Thu hoạch: Hoa thường được thu hái vào giai đoạn thích hợp khi cụm hoa đã phát triển đầy đủ. Thời điểm thu hái có thể ảnh hưởng đến hàm lượng tinh dầu và các hợp chất phenolic trong nguyên liệu.
- Sấy khô: Sau khi thu hái, hoa có thể được làm khô trong điều kiện phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng bất lợi của nhiệt, ánh sáng và độ ẩm đến chất lượng nguyên liệu.
- Chưng cất tinh dầu (Chưng cất lôi cuốn hơi nước): Khi chưng cất hoa cúc La Mã, hợp chất không màu matricin tự nhiên trong hoa sẽ trải qua quá trình nhiệt phân và chuyển hóa thành chamazulene. Chamazulene tạo cho tinh dầu cúc La Mã nguyên chất một màu xanh lam đậm (deep blue) vô cùng đặc trưng và hiếm thấy trong thế giới thực vật.
- Chiết xuất mỹ phẩm (Chamomilla Recutita Flower Extract / Hydrosol): Chiết xuất mỹ phẩm có thể được thực hiện bằng các hệ dung môi phù hợp như nước hoặc hỗn hợp nước–glycerin, tùy mục tiêu thu nhận các nhóm hợp chất khác nhau. Nước cất hoa (hydrosol) là một nguyên liệu khác, thu được từ quá trình chưng cất và có thành phần khác với chiết xuất hoa.

Cúc La Mã chứa những thành phần nào?
Cúc La Mã có hồ sơ hóa thực vật khá phong phú. Các nghiên cứu đã xác định hơn 120 hợp chất trong hoa và các dạng chiết xuất khác nhau của Matricaria chamomilla. Trong đó có terpenoid, flavonoid, phenolic acid, coumarin và nhiều nhóm hợp chất khác.
Terpenoid và các thành phần trong tinh dầu
Tinh dầu Cúc La Mã chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm sesquiterpene và các dẫn xuất của chúng. Những thành phần thường được nhắc đến gồm:
- α-Bisabolol
- α-Bisabolol oxide A
- α-Bisabolol oxide B
- α-Bisabolone oxide A
- Chamazulene
- β-Farnesene
Tuy nhiên, tỷ lệ giữa các thành phần có thể thay đổi đáng kể tùy giống cây, vùng địa lý, điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái, phương pháp làm khô và kỹ thuật chưng cất. Vì vậy, không nên đưa ra một tỷ lệ chung áp dụng cho mọi loại tinh dầu Cúc La Mã. Trong số đó, α-bisabolol được nghiên cứu khá nhiều về các hoạt tính sinh học trong mô hình thực nghiệm. Chamazulene là một azulene có liên quan đến màu xanh của một số loại tinh dầu Cúc La Mã và được hình thành trong quá trình xử lý nhiệt/chưng cất từ tiền chất matricin.
Flavonoid và các hợp chất phenolic
Bên cạnh tinh dầu, hoa Cúc La Mã còn chứa nhiều hợp chất phenolic và flavonoid. Một số thành phần được ghi nhận gồm apigenin, luteolin, quercetin, patuletin cùng các dạng glycoside của chúng. Ngoài ra còn có các hợp chất thuộc nhóm coumarin như herniarin và các dẫn xuất liên quan. Đây là nhóm hợp chất được quan tâm nhờ hoạt tính chống oxy hóa và nhiều hoạt tính sinh học khác trong nghiên cứu phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, hàm lượng và thành phần cụ thể của một chiết xuất phụ thuộc vào nguyên liệu cũng như dung môi và quy trình chiết.

Bên cạnh tinh dầu, hoa Cúc La Mã còn chứa nhiều hợp chất phenolic và flavonoid
Cúc La Mã có tác dụng gì?
Cúc La Mã có lịch sử sử dụng lâu đời trong trà thảo mộc và các chế phẩm chăm sóc sức khỏe. Các nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học của Matricaria chamomilla, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm trong các mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hoạt tính được quan sát trong phòng thí nghiệm với hiệu quả trên người. Không phải mọi kết quả từ tế bào, động vật hoặc một hợp chất riêng lẻ đều có thể chuyển thành công dụng của toàn bộ cây hoặc một sản phẩm chứa chiết xuất Cúc La Mã.
Trong phạm vi chăm sóc cá nhân, Cúc La Mã được quan tâm chủ yếu ở những khía cạnh sau:
- Hỗ trợ làm dịu: Một số thành phần trong Cúc La Mã, đặc biệt là bisabolol và các hợp chất phenolic, được nghiên cứu về khả năng liên quan đến các phản ứng viêm. Đây là cơ sở để chiết xuất Cúc La Mã được sử dụng trong các công thức hướng đến làn da cần cảm giác dễ chịu và nhẹ nhàng hơn.
- Hỗ trợ chống oxy hóa: Flavonoid và các hợp chất phenolic trong hoa có hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình nghiên cứu. Trong mỹ phẩm, nhóm thành phần này vì vậy được quan tâm khi xây dựng công thức chăm sóc da trước các tác động từ môi trường.
- Ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Hoa và tinh dầu Cúc La Mã đã được sử dụng trong nhiều dạng chế phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại nguyên liệu, nồng độ, hệ nền và toàn bộ công thức sản phẩm.
Đối với các công dụng liên quan đến giấc ngủ, tiêu hóa hoặc những vấn đề sức khỏe cụ thể, cần xem xét riêng dạng sử dụng và bằng chứng lâm sàng thay vì mặc định rằng mọi sản phẩm chứa Cúc La Mã đều có cùng tác dụng. EMA cũng lưu ý rằng với một số chế phẩm từ matricaria, bằng chứng thử nghiệm lâm sàng còn hạn chế và một phần việc sử dụng được dựa trên kinh nghiệm sử dụng lâu dài.
Cúc La Mã được quan tâm nhờ đặc tính hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa, phù hợp với nhiều công thức chăm sóc da và da đầu
Cúc La Mã có lợi ích gì cho da và da đầu?
Trong mỹ phẩm, Cúc La Mã thường được lựa chọn cho những công thức hướng đến làm dịu và chăm sóc làn da dễ nhạy cảm. Thành phần thực vật của hoa, đặc biệt là nhóm terpenoid và flavonoid, là một trong những lý do nguyên liệu này được nghiên cứu và ứng dụng trong chăm sóc da.
- Hỗ trợ làm dịu da: Một số thành phần như α-bisabolol và chamazulene được nghiên cứu về hoạt tính liên quan đến phản ứng viêm. Vì vậy, chiết xuất Cúc La Mã có thể được đưa vào công thức dành cho làn da cần được chăm sóc nhẹ nhàng, đặc biệt khi da có cảm giác khó chịu hoặc dễ bị tác động bởi môi trường. Tuy nhiên, không nên đồng nhất “làm dịu” với khả năng điều trị viêm da hoặc tổn thương da. Hiệu quả của sản phẩm hoàn chỉnh phụ thuộc vào toàn bộ công thức.
- Hỗ trợ chống oxy hóa: Flavonoid và các hợp chất phenolic trong Cúc La Mã có khả năng chống oxy hóa được ghi nhận trong nghiên cứu. Đây là một trong những đặc tính khiến nguyên liệu này được quan tâm trong các công thức chăm sóc da hằng ngày.
- Chăm sóc da đầu: Chiết xuất Cúc La Mã cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da đầu và tóc. Đặc tính làm dịu và hồ sơ hợp chất thực vật của nguyên liệu phù hợp với định hướng chăm sóc da đầu dễ khó chịu. Tuy nhiên, nếu sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ tình trạng gàu, ngứa hoặc bong tróc da đầu, không nên quy toàn bộ hiệu quả cho riêng Cúc La Mã. Kết quả còn phụ thuộc vào các thành phần khác và công thức sản phẩm.

Những lưu ý khi sử dụng Cúc La Mã
Dù là loài thực vật có độ an toàn cao, bạn vẫn nên ghi nhớ một số điểm sau:
- Dị ứng chéo: Cúc La Mã thuộc họ Cúc (Asteraceae). Người có tiền sử dị ứng với các thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) nên thận trọng khi sử dụng Cúc La Mã.
- Thử nghiệm trên da (Patch test): Khi dùng sản phẩm mỹ phẩm hoặc tinh dầu chứa cúc La Mã lần đầu, nên thoa một lượng nhỏ lên vùng da mặt trong cẳng tay trong 24 giờ để theo dõi phản ứng.
- Không dùng tinh dầu nguyên chất trực tiếp: Tinh dầu là nguyên liệu cô đặc và không nên tự ý sử dụng trực tiếp trên da nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích đó. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và nồng độ do nhà sản xuất khuyến nghị.
- Phụ nữ mang thai: Nếu mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng Cúc La Mã ở dạng cô đặc hoặc các chế phẩm đường uống. Mức độ dữ liệu an toàn có thể khác nhau tùy dạng sử dụng
Các câu hỏi thường gặp về Cúc La Mã (FAQ)
1. Cúc La Mã có phải là German chamomile không?
Nếu đang nói đến Matricaria chamomilla L., thì tên tiếng Anh thông dụng là German chamomile. Trong tiếng Việt, loài này đôi khi được gọi là Cúc La Mã hoặc chamomile, nên có thể gây nhầm lẫn. Roman chamomile thực sự là Chamaemelum nobile (L.) All., một loài khác.
2. Cúc La Mã và Roman chamomile có giống nhau không?
Không. Matricaria chamomilla và Chamaemelum nobile là hai loài thuộc hai chi khác nhau. Khi lựa chọn nguyên liệu hoặc đọc tài liệu nghiên cứu, nên kiểm tra tên khoa học thay vì chỉ dựa vào tên “chamomile” hoặc “Cúc La Mã”.
3. Vì sao tinh dầu Cúc La Mã có màu xanh?
Màu xanh đặc trưng của một số loại tinh dầu Cúc La Mã liên quan đến chamazulene. Chất này có thể hình thành từ tiền chất matricin trong quá trình chưng cất bằng hơi nước hoặc hydrodistillation. Vì vậy, màu của tinh dầu cũng phụ thuộc vào nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Màu xanh đặc trưng của một số loại tinh dầu Cúc La Mã liên quan đến chamazulene
4. Cúc La Mã có phù hợp với da nhạy cảm không?
Cúc La Mã thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da theo hướng làm dịu. Tuy nhiên, không thể mặc định mọi người có da nhạy cảm đều phù hợp. Người có tiền sử dị ứng với họ Cúc cần đặc biệt thận trọng vì đã có ghi nhận phản ứng quá mẫn với các chế phẩm matricaria.
5. Cúc La Mã có giúp trị mụn không?
Không nên gọi Cúc La Mã là thành phần “trị mụn”. Một số nghiên cứu ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm hoặc chống oxy hóa của các hợp chất từ Matricaria chamomilla, nhưng những kết quả này không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm chứa Cúc La Mã có khả năng điều trị mụn. Trong mỹ phẩm, cách diễn đạt phù hợp hơn là hỗ trợ làm dịu và chăm sóc làn da dễ kích ứng, tùy theo công thức sản phẩm.
6. Có thể kết hợp Cúc La Mã với AHA, BHA hoặc Retinol không?
Không có cơ sở để khẳng định Cúc La Mã có thể “trung hòa” tác dụng phụ của AHA, BHA hoặc Retinol. Việc kết hợp các sản phẩm chăm sóc da nên dựa trên tình trạng da, nồng độ hoạt chất và hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm. Nếu da đang nhạy cảm, nên ưu tiên routine đơn giản và tránh sử dụng đồng thời quá nhiều hoạt chất có khả năng gây kích ứng.
7. Thành phần Cúc La Mã trong mỹ phẩm có giống tinh dầu Cúc La Mã không?
Không hoàn toàn. Tinh dầu chủ yếu chứa các hợp chất dễ bay hơi, trong khi chiết xuất hoa có thể chứa flavonoid, phenolic acid, coumarin và các hợp chất phân cực khác tùy dung môi chiết. Vì vậy, hai dạng nguyên liệu có thành phần hóa học và đặc tính sử dụng khác nhau.
8. Chiết xuất Cúc La Mã thường xuất hiện dưới tên gọi nào?
Trong bảng thành phần mỹ phẩm, Cúc La Mã có thể xuất hiện dưới các tên như Chamomilla Recutita Flower Extract (chiết xuất hoa), Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Water (nước hoa) hoặc Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil (dầu/tinh dầu). Bisabolol cũng có thể được ghi riêng, nhưng đây là một hợp chất chứ không phải tên của chiết xuất Cúc La Mã.
9. Cúc La Mã có tác dụng gì đối với tóc và da đầu?
Nhờ đặc tính làm dịu và chống oxy hóa, chiết xuất Cúc La Mã thường được phối hợp trong dầu gội, dầu xả hoặc dưỡng tóc để chăm sóc da đầu nhạy cảm, dễ ngứa ngáy và hỗ trợ giữ độ suôn mượt cho sợi tóc. Tuy nhiên, hiệu quả làm sạch hay cải thiện gàu ngứa phụ thuộc vào toàn bộ công thức sản phẩm chứ không riêng một chiết xuất thảo mộc.
10. Uống trà Cúc La Mã có mang lại hiệu quả tương tự như thoa mỹ phẩm chứa Cúc La Mã không?
Không nên xem hai cách sử dụng này là tương đương. Trà Cúc La Mã là dạng sử dụng đường uống, trong khi mỹ phẩm chứa chiết xuất Cúc La Mã được thiết kế để sử dụng ngoài da. Thành phần được giải phóng và mức độ tiếp xúc với cơ thể phụ thuộc vào dạng chế phẩm, đường sử dụng và công thức cụ thể.
Tạm kết
Cúc La Mã (Matricaria chamomilla L.) là nguồn nguyên liệu thảo mộc truyền thống giá trị với phổ hoạt chất thực vật đa dạng gồm α-bisabolol, chamazulene và các flavonoid chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm, Cúc La Mã phát huy thế mạnh hỗ trợ làm dịu và bảo vệ da, da đầu nhạy cảm trước các tác động từ môi trường khi được ứng dụng trong một công thức sản phẩm hoàn chỉnh, an toàn và minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu.